Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm porcini
Calo và thông tin dinh dưỡng
om nhỏ
65
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,6 g
Carb4,6 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 7,6 g 15%
- Carbohydrate 4,6 g 2%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 8,5 g 30%
- Đường 0,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 7,6 g | 4,6 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 3,8 g | 2,3 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 11 g | 6,9 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 15 g | 9,2 g | 1,1 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 19 g | 12 g | 1,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm porcini
100 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
100 g Nấm porcini có 65 kcal, gồm 7,6 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
50 g Nấm porcini có 33 kcal, gồm 3,8 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
150 g Nấm porcini có 98 kcal, gồm 11 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
200 g Nấm porcini có 130 kcal, gồm 15 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
250 g Nấm porcini có bao nhiêu calo?
250 g Nấm porcini có 163 kcal, gồm 19 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K718152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ