Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 131 kcal —
  • Chất đạm 13 g 27%
  • Carbohydrate 5,2 g 2%
  • Chất béo 0,9 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 25 g 89%
  • Đường 4,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13114 g5,2 g0,9 g
50 g50 g666,7 g2,6 g0,4 g
150 g150 g19720 g7,8 g1,3 g
200 g200 g26227 g10 g1,8 g
250 g250 g32834 g13 g2,2 g

Câu hỏi về Nấm sò

100 g Nấm sò có bao nhiêu calo?

100 g Nấm sò có 131 kcal, gồm 14 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

50 g Nấm sò có bao nhiêu calo?

50 g Nấm sò có 66 kcal, gồm 6,7 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Nấm sò có bao nhiêu calo?

150 g Nấm sò có 197 kcal, gồm 20 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

200 g Nấm sò có bao nhiêu calo?

200 g Nấm sò có 262 kcal, gồm 27 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

250 g Nấm sò có bao nhiêu calo?

250 g Nấm sò có 328 kcal, gồm 34 g đạm, 13 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) K740432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ