Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 52 kcal —
  • Chất đạm 5,4 g 11%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 9,6 g 34%
  • Đường 1,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g525,4 g2,1 g0,4 g
50 g50 g262,7 g1 g0,2 g
150 g150 g788,1 g3,1 g0,5 g
200 g200 g10411 g4,2 g0,7 g
250 g250 g13014 g5,2 g0,9 g

Câu hỏi về Nấm sò

100 g Nấm sò có bao nhiêu calo?

100 g Nấm sò có 52 kcal, gồm 5,4 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Nấm sò có bao nhiêu calo?

50 g Nấm sò có 26 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nấm sò có bao nhiêu calo?

150 g Nấm sò có 78 kcal, gồm 8,1 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Nấm sò có bao nhiêu calo?

200 g Nấm sò có 104 kcal, gồm 11 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Nấm sò có bao nhiêu calo?

250 g Nấm sò có 130 kcal, gồm 14 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) K740182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ