Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm sò
Calo và thông tin dinh dưỡng
khô
251
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb10 g
Chất béo1,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 251 kcal —
- Chất đạm 26 g 52%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 46 g 165%
- Đường 8,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 251 | 26 g | 10 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 13 g | 5 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 377 | 39 g | 15 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 502 | 52 g | 20 g | 3,5 g |
| 250 g | 250 g | 628 | 66 g | 25 g | 4,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm sò
100 g Nấm sò có bao nhiêu calo?
100 g Nấm sò có 251 kcal, gồm 26 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Nấm sò có bao nhiêu calo?
50 g Nấm sò có 126 kcal, gồm 13 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Nấm sò có bao nhiêu calo?
150 g Nấm sò có 377 kcal, gồm 39 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Nấm sò có bao nhiêu calo?
200 g Nấm sò có 502 kcal, gồm 52 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
250 g Nấm sò có bao nhiêu calo?
250 g Nấm sò có 628 kcal, gồm 66 g đạm, 25 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K740400 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ