Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm sò
Calo và thông tin dinh dưỡng
om
45
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,7 g
Carb1,8 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 4,7 g 9%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 8,2 g 29%
- Đường 1,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 4,7 g | 1,8 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 2,3 g | 0,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 7 g | 2,7 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 9,3 g | 3,6 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 12 g | 4,5 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm sò
100 g Nấm sò có bao nhiêu calo?
100 g Nấm sò có 45 kcal, gồm 4,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Nấm sò có bao nhiêu calo?
50 g Nấm sò có 23 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Nấm sò có bao nhiêu calo?
150 g Nấm sò có 68 kcal, gồm 7 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Nấm sò có bao nhiêu calo?
200 g Nấm sò có 90 kcal, gồm 9,3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Nấm sò có bao nhiêu calo?
250 g Nấm sò có 113 kcal, gồm 12 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K740152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ