Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 4,7 g 9%
  • Carbohydrate 1,8 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 8,2 g 29%
  • Đường 1,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g454,7 g1,8 g0,3 g
50 g50 g232,3 g0,9 g0,2 g
150 g150 g687 g2,7 g0,5 g
200 g200 g909,3 g3,6 g0,6 g
250 g250 g11312 g4,5 g0,8 g

Câu hỏi về Nấm sò

100 g Nấm sò có bao nhiêu calo?

100 g Nấm sò có 45 kcal, gồm 4,7 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Nấm sò có bao nhiêu calo?

50 g Nấm sò có 23 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nấm sò có bao nhiêu calo?

150 g Nấm sò có 68 kcal, gồm 7 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Nấm sò có bao nhiêu calo?

200 g Nấm sò có 90 kcal, gồm 9,3 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Nấm sò có bao nhiêu calo?

250 g Nấm sò có 113 kcal, gồm 12 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) K740152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ