Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 8,6 g 11%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 1,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1104,1 g3,5 g8,6 g
50 g50 g552 g1,8 g4,3 g
150 g150 g1656,1 g5,3 g13 g
200 g200 g2208,2 g7 g17 g
250 g250 g27510 g8,8 g22 g

Câu hỏi về Nấm

100 g Nấm có bao nhiêu calo?

100 g Nấm có 110 kcal, gồm 4,1 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

50 g Nấm có bao nhiêu calo?

50 g Nấm có 55 kcal, gồm 2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

150 g Nấm có bao nhiêu calo?

150 g Nấm có 165 kcal, gồm 6,1 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Nấm có bao nhiêu calo?

200 g Nấm có 220 kcal, gồm 8,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Nấm có bao nhiêu calo?

250 g Nấm có 275 kcal, gồm 10 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 22 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X510043 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ