Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 26 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g264,4 g0,2 g0,6 g
50 g50 g132,2 g0,1 g0,3 g
150 g150 g396,6 g0,3 g0,9 g
200 g200 g528,8 g0,4 g1,2 g
250 g250 g6511 g0,5 g1,5 g

Câu hỏi về Nấm

100 g Nấm có bao nhiêu calo?

100 g Nấm có 26 kcal, gồm 4,4 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Nấm có bao nhiêu calo?

50 g Nấm có 13 kcal, gồm 2,2 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Nấm có bao nhiêu calo?

150 g Nấm có 39 kcal, gồm 6,6 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Nấm có bao nhiêu calo?

200 g Nấm có 52 kcal, gồm 8,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Nấm có bao nhiêu calo?

250 g Nấm có 65 kcal, gồm 11 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5609 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ