Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 35 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 3,5 g 1%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,1 g 11%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g353,1 g3,5 g0,3 g
50 g50 g181,6 g1,8 g0,2 g
150 g150 g534,7 g5,3 g0,5 g
200 g200 g706,2 g7 g0,6 g
250 g250 g887,8 g8,8 g0,8 g

Câu hỏi về Nấm mỡ

100 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?

100 g Nấm mỡ có 35 kcal, gồm 3,1 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?

50 g Nấm mỡ có 18 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?

150 g Nấm mỡ có 53 kcal, gồm 4,7 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?

200 g Nấm mỡ có 70 kcal, gồm 6,2 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?

250 g Nấm mỡ có 88 kcal, gồm 7,8 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: slv 2161 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ