Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm mỡ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đông lạnh sâu
36
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb3,6 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,4 g 9%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 4,6 g | 3,6 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 2,3 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 6,9 g | 5,4 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 9,2 g | 7,2 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 12 g | 9 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm mỡ
100 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
100 g Nấm mỡ có 36 kcal, gồm 4,6 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
50 g Nấm mỡ có 18 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
150 g Nấm mỡ có 54 kcal, gồm 6,9 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
200 g Nấm mỡ có 72 kcal, gồm 9,2 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
250 g Nấm mỡ có 90 kcal, gồm 12 g đạm, 9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K701200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ