Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm mỡ
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
39
calokcal mỗi 100 g
Đạm5 g
Carb4 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 39 kcal —
- Chất đạm 5 g 10%
- Carbohydrate 4 g 1%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 39 | 5 g | 4 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 20 | 2,5 g | 2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 59 | 7,5 g | 6 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 78 | 10 g | 8 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 98 | 13 g | 10 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm mỡ
100 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
100 g Nấm mỡ có 39 kcal, gồm 5 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
50 g Nấm mỡ có 20 kcal, gồm 2,5 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
150 g Nấm mỡ có 59 kcal, gồm 7,5 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
200 g Nấm mỡ có 78 kcal, gồm 10 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
250 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
250 g Nấm mỡ có 98 kcal, gồm 13 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K701132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ