Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm mỡ
Calo và thông tin dinh dưỡng
cấp đông sâu, nướng
50
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb5,1 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 5,1 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 6,4 g | 5,1 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 3,2 g | 2,6 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 9,5 g | 7,7 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 13 g | 10 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 16 g | 13 g | 1,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm mỡ
100 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
100 g Nấm mỡ có 50 kcal, gồm 6,4 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
50 g Nấm mỡ có 25 kcal, gồm 3,2 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
150 g Nấm mỡ có 75 kcal, gồm 9,5 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
200 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
200 g Nấm mỡ có 100 kcal, gồm 13 g đạm, 10 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
250 g Nấm mỡ có 125 kcal, gồm 16 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K701262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ