Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 40 kcal —
  • Chất đạm 5,1 g 10%
  • Carbohydrate 4,1 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 0,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g405,1 g4,1 g0,4 g
50 g50 g202,5 g2,1 g0,2 g
150 g150 g607,6 g6,2 g0,6 g
200 g200 g8010 g8,2 g0,8 g
250 g250 g10013 g10 g1 g

Câu hỏi về Nấm mỡ

100 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?

100 g Nấm mỡ có 40 kcal, gồm 5,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?

50 g Nấm mỡ có 20 kcal, gồm 2,5 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?

150 g Nấm mỡ có 60 kcal, gồm 7,6 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?

200 g Nấm mỡ có 80 kcal, gồm 10 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?

250 g Nấm mỡ có 100 kcal, gồm 13 g đạm, 10 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) K701162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ