Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm mỡ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, đã để ráo
43
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,5 g
Carb3,2 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 5,5 g 11%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,5 g 9%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 5,5 g | 3,2 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 2,8 g | 1,6 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 8,3 g | 4,8 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 11 g | 6,5 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 14 g | 8,1 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm mỡ
100 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
100 g Nấm mỡ có 43 kcal, gồm 5,5 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
50 g Nấm mỡ có 22 kcal, gồm 2,8 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
150 g Nấm mỡ có 65 kcal, gồm 8,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
200 g Nấm mỡ có 86 kcal, gồm 11 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
250 g Nấm mỡ có 108 kcal, gồm 14 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K701902 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ