Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm mỡ
Calo và thông tin dinh dưỡng
om không thêm chất béo
42
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,4 g
Carb4,4 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 42 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 2,8 g 10%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 42 | 5,4 g | 4,4 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 2,7 g | 2,2 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 63 | 8,1 g | 6,6 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 84 | 11 g | 8,8 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 105 | 14 g | 11 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm mỡ
100 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
100 g Nấm mỡ có 42 kcal, gồm 5,4 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
50 g Nấm mỡ có 21 kcal, gồm 2,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
150 g Nấm mỡ có 63 kcal, gồm 8,1 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
200 g Nấm mỡ có 84 kcal, gồm 11 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Nấm mỡ có bao nhiêu calo?
250 g Nấm mỡ có 105 kcal, gồm 14 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K701142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ