Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 39 kcal —
  • Chất đạm 5,8 g 12%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 4,9 g 17%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g395,8 g0,8 g0,4 g
50 g50 g202,9 g0,4 g0,2 g
150 g150 g598,7 g1,2 g0,6 g
200 g200 g7812 g1,6 g0,8 g
250 g250 g9814 g2,1 g1 g

Câu hỏi về Nấm chanterelle

100 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?

100 g Nấm chanterelle có 39 kcal, gồm 5,8 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?

50 g Nấm chanterelle có 20 kcal, gồm 2,9 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?

150 g Nấm chanterelle có 59 kcal, gồm 8,7 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?

200 g Nấm chanterelle có 78 kcal, gồm 12 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?

250 g Nấm chanterelle có 98 kcal, gồm 14 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) K713142 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ