Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm chanterelle
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng
36
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,4 g
Carb0,8 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 36 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 4,5 g 16%
- Đường 0,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 36 | 5,4 g | 0,8 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 18 | 2,7 g | 0,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 54 | 8,1 g | 1,1 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 72 | 11 g | 1,5 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 90 | 14 g | 1,9 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm chanterelle
100 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
100 g Nấm chanterelle có 36 kcal, gồm 5,4 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
50 g Nấm chanterelle có 18 kcal, gồm 2,7 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
150 g Nấm chanterelle có 54 kcal, gồm 8,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
200 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
200 g Nấm chanterelle có 72 kcal, gồm 11 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
250 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
250 g Nấm chanterelle có 90 kcal, gồm 14 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K713062 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ