Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm chanterelle
Calo và thông tin dinh dưỡng
om
97
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb1,5 g
Chất béo7,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 4,6 g 9%
- Carbohydrate 1,5 g 1%
- Chất béo 7,3 g 9%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 3,7 g 13%
- Đường 1,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 4,6 g | 1,5 g | 7,3 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 2,3 g | 0,8 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 6,9 g | 2,3 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 9,2 g | 3 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 12 g | 3,8 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm chanterelle
100 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
100 g Nấm chanterelle có 97 kcal, gồm 4,6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
50 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
50 g Nấm chanterelle có 49 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
150 g Nấm chanterelle có 146 kcal, gồm 6,9 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
200 g Nấm chanterelle có 194 kcal, gồm 9,2 g đạm, 3 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
250 g Nấm chanterelle có 243 kcal, gồm 12 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X512053 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ