Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm chanterelle
Calo và thông tin dinh dưỡng
chiên không dầu mỡ (trên chảo)
43
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb0,9 g
Chất béo0,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 43 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 0,9 g 0%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 5,4 g 19%
- Đường 0,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 43 | 6,4 g | 0,9 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 3,2 g | 0,5 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 65 | 9,6 g | 1,4 g | 0,7 g |
| 200 g | 200 g | 86 | 13 g | 1,8 g | 0,9 g |
| 250 g | 250 g | 108 | 16 g | 2,3 g | 1,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm chanterelle
100 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
100 g Nấm chanterelle có 43 kcal, gồm 6,4 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
50 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
50 g Nấm chanterelle có 22 kcal, gồm 3,2 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
150 g Nấm chanterelle có 65 kcal, gồm 9,6 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
200 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
200 g Nấm chanterelle có 86 kcal, gồm 13 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
250 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?
250 g Nấm chanterelle có 108 kcal, gồm 16 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K713182 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ