Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 36 kcal —
  • Chất đạm 1,4 g 3%
  • Carbohydrate 4,8 g 2%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g361,4 g4,8 g0,7 g
50 g50 g180,7 g2,4 g0,4 g
150 g150 g542,1 g7,2 g1,1 g
200 g200 g722,8 g9,6 g1,4 g
250 g250 g903,5 g12 g1,8 g

Câu hỏi về Nấm chanterelle

100 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?

100 g Nấm chanterelle có 36 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?

50 g Nấm chanterelle có 18 kcal, gồm 0,7 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?

150 g Nấm chanterelle có 54 kcal, gồm 2,1 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?

200 g Nấm chanterelle có 72 kcal, gồm 2,8 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Nấm chanterelle có bao nhiêu calo?

250 g Nấm chanterelle có 90 kcal, gồm 3,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: slv 419 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ