Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 0,9 g 0%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g232,5 g0,9 g0,5 g
50 g50 g121,3 g0,5 g0,3 g
150 g150 g353,8 g1,4 g0,8 g
200 g200 g465 g1,8 g1 g
250 g250 g586,3 g2,3 g1,3 g

Câu hỏi về Nấm

100 g Nấm có bao nhiêu calo?

100 g Nấm có 23 kcal, gồm 2,5 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Nấm có bao nhiêu calo?

50 g Nấm có 12 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Nấm có bao nhiêu calo?

150 g Nấm có 35 kcal, gồm 3,8 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Nấm có bao nhiêu calo?

200 g Nấm có 46 kcal, gồm 5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Nấm có bao nhiêu calo?

250 g Nấm có 58 kcal, gồm 6,3 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: slv 418 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ