Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

đóng hộp, không ngâm nước muối

23
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb4 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 23 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1,5 g 5%
  • Đường 3,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g230,6 g4 g0,2 g
50 g50 g120,3 g2 g0,1 g
150 g150 g350,9 g6 g0,3 g
200 g200 g461,2 g8 g0,4 g
250 g250 g581,5 g10 g0,5 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 23 kcal, gồm 0,6 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 35 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 46 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 58 kcal, gồm 1,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: slv 300 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ