Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 33 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất xơ 3,2 g 11%
- Đường 5,9 g —
- Natri 45 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 706 µg 78%
- Vitamin C 1,7 mg 2%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,31 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 27 mg 2%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,22 mg 2%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,17 mg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 33 | 0,8 g | 6,3 g | – |
| 50 g | 50 g | 17 | 0,4 g | 3,2 g | – |
| 150 g | 150 g | 50 | 1,1 g | 9,5 g | – |
| 200 g | 200 g | 66 | 1,5 g | 13 g | – |
| 250 g | 250 g | 83 | 1,9 g | 16 g | – |
Thực phẩm tương tự
- Cà rốt bóluộc30 kcal / 100 g
- Cà rốt màu cam33 kcal / 100 g
- Salad cà rốtđã nấu chín, không dầu, không muối17 kcal / 100 g
- Bông cải xanhluộc, nấu trong nước, giòn22 kcal / 100 g
- Khoai tâyluộc/nấu trong nước81 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngluộc21 kcal / 100 g
- Củ cải trắngluộc trong nước18 kcal / 100 g
- Tỏi tâyđược nấu chín, luộc trong nước25 kcal / 100 g
- Cà chuathịt và da, luộc, nấu trong nước17 kcal / 100 g
- Su hàoluộc trong nước28 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà rốt
100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
100 g Cà rốt có 33 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,3 g carbohydrate và – chất béo.
50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
50 g Cà rốt có 17 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và – chất béo.
150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
150 g Cà rốt có 50 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,5 g carbohydrate và – chất béo.
200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
200 g Cà rốt có 66 kcal, gồm 1,5 g đạm, 13 g carbohydrate và – chất béo.
250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?
250 g Cà rốt có 83 kcal, gồm 1,9 g đạm, 16 g carbohydrate và – chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20305 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ