Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 17 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 2,8 g 1%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 2,5 g —
- Natri 11 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24,4 µg 3%
- Vitamin C 22,8 mg 25%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin K 2,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,53 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 0,68 mg 4%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 28 mg 2%
- Kali 218 mg 5%
- Kẽm 0,14 mg 1%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,11 mg 5%
- Selen 0,18 µg 0%
- Iốt 1,5 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 17 | 1 g | 2,8 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 9 | 0,5 g | 1,4 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 26 | 1,4 g | 4,2 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 35 | 1,9 g | 5,6 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 44 | 2,4 g | 7 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà chua bisống32 kcal / 100 g
- Cà chua hầmđỏ, chín79 kcal / 100 g
- Cà chua camtươi sống16 kcal / 100 g
- Cà chua vỏsống32 kcal / 100 g
- Thịt cà chuakhông vỏ, đóng hộp23 kcal / 100 g
- Cà rốthấp40 kcal / 100 g
- Khoai tâyluộc, phần thịt và vỏ86 kcal / 100 g
- Táosống, không vỏ, nấu chín, luộc/nấu trong nước54 kcal / 100 g
- Cà tímluộc, ráo nước, có muối33 kcal / 100 g
- Tỏiluộc, để ráo, không dầu, không muối144 kcal / 100 g
Câu hỏi về Cà chua
100 g Cà chua có bao nhiêu calo?
100 g Cà chua có 17 kcal, gồm 1 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Cà chua có bao nhiêu calo?
50 g Cà chua có 9 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cà chua có bao nhiêu calo?
150 g Cà chua có 26 kcal, gồm 1,4 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Cà chua có bao nhiêu calo?
200 g Cà chua có 35 kcal, gồm 1,9 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Cà chua có bao nhiêu calo?
250 g Cà chua có 44 kcal, gồm 2,4 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20242 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ