Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà chua

Calo và thông tin dinh dưỡng

như khi bán, sống

25
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb3,4 g
Chất béo0,6 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 3,4 g 1%
  • Chất béo 0,6 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 3,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g250,8 g3,4 g0,6 g
50 g50 g130,4 g1,7 g0,3 g
150 g150 g381,2 g5,1 g0,9 g
200 g200 g501,6 g6,8 g1,2 g
250 g250 g632 g8,5 g1,5 g

Câu hỏi về Cà chua

100 g Cà chua có bao nhiêu calo?

100 g Cà chua có 25 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

50 g Cà chua có bao nhiêu calo?

50 g Cà chua có 13 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Cà chua có bao nhiêu calo?

150 g Cà chua có 38 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

200 g Cà chua có bao nhiêu calo?

200 g Cà chua có 50 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

250 g Cà chua có bao nhiêu calo?

250 g Cà chua có 63 kcal, gồm 2 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 2734 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ