Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

cà chua

Calo và thông tin dinh dưỡng

tươi sống, trung bình

19
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb3,7 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 19 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 3,7 g 1%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 3,2 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 72,9 µg 8%
  • Vitamin C 20,1 mg 22%
  • Vitamin K 1,3 µg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,51 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 6,8 mg 1%
  • Sắt 0,19 mg 1%
  • Magiê 7,5 mg 2%
  • Phốt pho 21,3 mg 2%
  • Kali 225 mg 5%
  • Kẽm 0,09 mg 1%
  • Đồng 0,02 mg 3%
  • Mangan 0,11 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g190,6 g3,7 g–
50 g50 g100,3 g1,8 g–
150 g150 g290,9 g5,5 g–
200 g200 g381,2 g7,4 g–
250 g250 g481,5 g9,2 g–

Câu hỏi về cà chua

100 g cà chua có bao nhiêu calo?

100 g cà chua có 19 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,7 g carbohydrate và – chất béo.

50 g cà chua có bao nhiêu calo?

50 g cà chua có 10 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,8 g carbohydrate và – chất béo.

150 g cà chua có bao nhiêu calo?

150 g cà chua có 29 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,5 g carbohydrate và – chất béo.

200 g cà chua có bao nhiêu calo?

200 g cà chua có 38 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và – chất béo.

250 g cà chua có bao nhiêu calo?

250 g cà chua có 48 kcal, gồm 1,5 g đạm, 9,2 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20385 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ