Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 95 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 1,6 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 0,8 g —
- Natri 49,4 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,2 µg 0%
- Vitamin C 3,9 mg 4%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Vitamin B12 0,04 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 9,4 mg 1%
- Sắt 0,44 mg 2%
- Magiê 20,6 mg 5%
- Phốt pho 47,1 mg 4%
- Kali 457 mg 10%
- Kẽm 0,25 mg 2%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 8 µg 15%
- Iốt 7,4 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 95 | 2,1 g | 17 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 1 g | 8,6 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 142 | 3,1 g | 26 g | 2,4 g |
| 200 g | 200 g | 190 | 4,1 g | 34 g | 3,2 g |
| 250 g | 250 g | 237 | 5,1 g | 43 g | 4 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây nướngruột và vỏ, có muối93 kcal / 100 g
- Khoai tây chiênchiên bằng dầu không xác định, không muối289 kcal / 100 g
- Khoai tây nghiềntrung bình97 kcal / 100 g
- Khoai tây áp chảoáp chảo với mỡ137 kcal / 100 g
- Khoai tây mớiđã gọt vỏ, luộc chín trong nước71 kcal / 100 g
- Khoai langđã nấu chín79 kcal / 100 g
- Rau củđã nấu chín, trung bình29 kcal / 100 g
- Cà chuatươi sống, trung bình19 kcal / 100 g
- Trái câysống, trung bình57 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, trung bình33 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây
100 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây có 95 kcal, gồm 2,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây có 47 kcal, gồm 1 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây có 142 kcal, gồm 3,1 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
200 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây có 190 kcal, gồm 4,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
250 g Khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây có 237 kcal, gồm 5,1 g đạm, 43 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 4048 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ