Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Khoai tây

Calo và thông tin dinh dưỡng

luộc với muối, chế biến tại bếp ăn thương mại

76
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,7 g
Carb16 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 76 kcal —
  • Chất đạm 1,7 g 3%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g761,7 g16 g0,1 g
50 g50 g380,9 g7,9 g0,1 g
150 g150 g1142,6 g24 g0,2 g
200 g200 g1523,4 g32 g0,2 g
250 g250 g1904,3 g40 g0,3 g

Câu hỏi về Khoai tây

100 g Khoai tây có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây có 76 kcal, gồm 1,7 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Khoai tây có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây có 38 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Khoai tây có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây có 114 kcal, gồm 2,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Khoai tây có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây có 152 kcal, gồm 3,4 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Khoai tây có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây có 190 kcal, gồm 4,3 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: slv 4516 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ