Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây almond
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc với muối
101
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb21 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 101 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2,6 g 9%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 101 | 2,4 g | 21 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 51 | 1,2 g | 11 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 152 | 3,6 g | 32 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 202 | 4,8 g | 42 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 253 | 6 g | 53 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Khoai tây almond
100 g Khoai tây almond có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây almond có 101 kcal, gồm 2,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Khoai tây almond có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây almond có 51 kcal, gồm 1,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai tây almond có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây almond có 152 kcal, gồm 3,6 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Khoai tây almond có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây almond có 202 kcal, gồm 4,8 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Khoai tây almond có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây almond có 253 kcal, gồm 6 g đạm, 53 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: slv 4521 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ