Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 0,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g892,2 g18 g0,1 g
50 g50 g451,1 g9,1 g0,1 g
150 g150 g1343,3 g27 g0,2 g
200 g200 g1784,4 g36 g0,2 g
250 g250 g2235,5 g45 g0,3 g

Câu hỏi về Khoai tây almond

100 g Khoai tây almond có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây almond có 89 kcal, gồm 2,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Khoai tây almond có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây almond có 45 kcal, gồm 1,1 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Khoai tây almond có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây almond có 134 kcal, gồm 3,3 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Khoai tây almond có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây almond có 178 kcal, gồm 4,4 g đạm, 36 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Khoai tây almond có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây almond có 223 kcal, gồm 5,5 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: slv 4515 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ