Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 80 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 1,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g801,9 g17 g0,1 g
50 g50 g401 g8,6 g0,1 g
150 g150 g1202,9 g26 g0,2 g
200 g200 g1603,8 g34 g0,2 g
250 g250 g2004,8 g43 g0,3 g

Câu hỏi về Khoai tây bảo quản

100 g Khoai tây bảo quản có bao nhiêu calo?

100 g Khoai tây bảo quản có 80 kcal, gồm 1,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Khoai tây bảo quản có bao nhiêu calo?

50 g Khoai tây bảo quản có 40 kcal, gồm 1 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Khoai tây bảo quản có bao nhiêu calo?

150 g Khoai tây bảo quản có 120 kcal, gồm 2,9 g đạm, 26 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Khoai tây bảo quản có bao nhiêu calo?

200 g Khoai tây bảo quản có 160 kcal, gồm 3,8 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Khoai tây bảo quản có bao nhiêu calo?

250 g Khoai tây bảo quản có 200 kcal, gồm 4,8 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: mvt 06.004 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ