Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây bảo quản
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
94
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb20 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 94 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 94 | 2,3 g | 20 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 47 | 1,2 g | 10 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 141 | 3,5 g | 30 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 188 | 4,6 g | 40 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 235 | 5,8 g | 50 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Khoai tây bảo quản
100 g Khoai tây bảo quản có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây bảo quản có 94 kcal, gồm 2,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Khoai tây bảo quản có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây bảo quản có 47 kcal, gồm 1,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Khoai tây bảo quản có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây bảo quản có 141 kcal, gồm 3,5 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Khoai tây bảo quản có bao nhiêu calo?
200 g Khoai tây bảo quản có 188 kcal, gồm 4,6 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Khoai tây bảo quản có bao nhiêu calo?
250 g Khoai tây bảo quản có 235 kcal, gồm 5,8 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: mvt 06.096 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ