Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 2,9 g 6%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 3,3 g 12%
  • Natri 250 mg 11%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 5,2 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
  • Vitamin B6 0,23 mg 14%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 45 mg 3%
  • Sắt 6,1 mg 34%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 54 mg 4%
  • Kali 407 mg 9%
  • Kẽm 0,44 mg 4%
  • Đồng 0,87 mg 97%
  • Mangan 1,3 mg 58%
  • Selen 0,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g782,9 g14 g0,1 g
50 g50 g391,4 g7 g0,1 g
150 g150 g1174,3 g21 g0,2 g
200 g200 g1565,7 g28 g0,2 g
250 g250 g1957,2 g35 g0,3 g

Câu hỏi về Vỏ khoai tây

100 g Vỏ khoai tây có bao nhiêu calo?

100 g Vỏ khoai tây có 78 kcal, gồm 2,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Vỏ khoai tây có bao nhiêu calo?

50 g Vỏ khoai tây có 39 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Vỏ khoai tây có bao nhiêu calo?

150 g Vỏ khoai tây có 117 kcal, gồm 4,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Vỏ khoai tây có bao nhiêu calo?

200 g Vỏ khoai tây có 156 kcal, gồm 5,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Vỏ khoai tây có bao nhiêu calo?

250 g Vỏ khoai tây có 195 kcal, gồm 7,2 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6514 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ