Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 198 kcal —
  • Chất đạm 4,3 g 9%
  • Carbohydrate 38 g 14%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 7,9 g 28%
  • Đường 1,4 g —
  • Natri 257 mg 11%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 13,5 mg 15%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,04 mg 0%
  • Vitamin K 1,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 3,1 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 0,85 mg 17%
  • Vitamin B6 0,61 mg 36%
  • Folate (B9) 22 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 31 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 34 mg 3%
  • Sắt 7 mg 39%
  • Magiê 43 mg 10%
  • Phốt pho 101 mg 8%
  • Kali 573 mg 12%
  • Kẽm 0,49 mg 4%
  • Đồng 0,81 mg 90%
  • Mangan 0,61 mg 27%
  • Selen 0,7 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1984,3 g38 g0,1 g
50 g50 g992,1 g19 g0,1 g
150 g150 g2976,4 g57 g0,2 g
200 g200 g3968,6 g76 g0,2 g
250 g250 g49511 g95 g0,3 g

Câu hỏi về vỏ khoai tây

100 g vỏ khoai tây có bao nhiêu calo?

100 g vỏ khoai tây có 198 kcal, gồm 4,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g vỏ khoai tây có bao nhiêu calo?

50 g vỏ khoai tây có 99 kcal, gồm 2,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g vỏ khoai tây có bao nhiêu calo?

150 g vỏ khoai tây có 297 kcal, gồm 6,4 g đạm, 57 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g vỏ khoai tây có bao nhiêu calo?

200 g vỏ khoai tây có 396 kcal, gồm 8,6 g đạm, 76 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g vỏ khoai tây có bao nhiêu calo?

250 g vỏ khoai tây có 495 kcal, gồm 11 g đạm, 95 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6512 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ