Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 132 kcal —
  • Chất đạm 4,4 g 9%
  • Carbohydrate 22 g 8%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 7,3 g 26%
  • Natri 16 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 15,3 mg 17%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 2,2 mg 14%
  • Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
  • Vitamin B6 0,49 mg 29%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 46 mg 4%
  • Sắt 5,9 mg 33%
  • Magiê 37 mg 9%
  • Phốt pho 82 mg 7%
  • Kali 650 mg 14%
  • Kẽm 0,51 mg 5%
  • Đồng 0,88 mg 98%
  • Mangan 0,98 mg 43%
  • Selen 0,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1324,4 g22 g0,1 g
50 g50 g662,2 g11 g0,1 g
150 g150 g1986,6 g34 g0,2 g
200 g200 g2648,8 g45 g0,2 g
250 g250 g33011 g56 g0,3 g

Câu hỏi về vỏ khoai tây

100 g vỏ khoai tây có bao nhiêu calo?

100 g vỏ khoai tây có 132 kcal, gồm 4,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g vỏ khoai tây có bao nhiêu calo?

50 g vỏ khoai tây có 66 kcal, gồm 2,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g vỏ khoai tây có bao nhiêu calo?

150 g vỏ khoai tây có 198 kcal, gồm 6,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g vỏ khoai tây có bao nhiêu calo?

200 g vỏ khoai tây có 264 kcal, gồm 8,8 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g vỏ khoai tây có bao nhiêu calo?

250 g vỏ khoai tây có 330 kcal, gồm 11 g đạm, 56 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2424 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ