Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt khoai tây luộc
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu nguyên vỏ, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 87 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 0,9 g —
- Natri 240 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 13 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 13,5 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 0,31 mg 2%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 44 mg 4%
- Kali 379 mg 8%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,19 mg 21%
- Mangan 0,14 mg 6%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 87 | 1,9 g | 18 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 78 g | 68 | 1,5 g | 14 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 156 g | 136 | 2,9 g | 28 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 39 g | 34 | 0,7 g | 7,1 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 234 g | 204 | 4,4 g | 42 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 312 g | 271 | 5,8 g | 57 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 0,9 g | 9,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 131 | 2,8 g | 27 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 174 | 3,7 g | 36 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 218 | 4,7 g | 45 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Vỏ khoai tây luộcluộc cả vỏ, vỏ, có muối78 kcal / 100 g
- Thịt khoai tây nướngcó muối93 kcal / 100 g
- Khoai tâyruột và vỏ, sống77 kcal / 100 g
- Vỏ khoai tâyluộc cả vỏ, chỉ phần vỏ, có muối78 kcal / 100 g
- Khoai tây nguyên củđông lạnh, nguyên củ, nấu chín, luộc, ráo nước, có muối63 kcal / 100 g
- Potatoes floury av wo skin boiled81 kcal / 100 g
- Potatoes wo skin boiled av83 kcal / 100 g
- Potato peeled boiled with salt76 kcal / 100 g
- Sản phẩm khoai tâynguyên vị, nấu sơ, làm lạnh80 kcal / 100 g
- Potato unpeeled boiled with salt55 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt khoai tây luộc
100 g Thịt khoai tây luộc có bao nhiêu calo?
100 g Thịt khoai tây luộc có 87 kcal, gồm 1,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (78 g) Thịt khoai tây luộc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (78 g) Thịt khoai tây luộc có 68 kcal, gồm 1,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (156 g) Thịt khoai tây luộc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (156 g) Thịt khoai tây luộc có 136 kcal, gồm 2,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (39 g) Thịt khoai tây luộc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (39 g) Thịt khoai tây luộc có 34 kcal, gồm 0,7 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (234 g) Thịt khoai tây luộc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (234 g) Thịt khoai tây luộc có 204 kcal, gồm 4,4 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
4 khẩu phần (312 g) Thịt khoai tây luộc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (312 g) Thịt khoai tây luộc có 271 kcal, gồm 5,8 g đạm, 57 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Thịt khoai tây luộc có bao nhiêu calo?
50 g Thịt khoai tây luộc có 44 kcal, gồm 0,9 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thịt khoai tây luộc có bao nhiêu calo?
150 g Thịt khoai tây luộc có 131 kcal, gồm 2,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170114 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ