Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu mắt đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt non, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 90 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 3 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 41 µg 5%
- Vitamin C 2,5 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 1,5 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 168 µg 42%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 126 mg 10%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 51 mg 12%
- Phốt pho 53 mg 4%
- Kali 431 mg 9%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,56 mg 24%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 90 | 3 g | 14 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 145 g | 131 | 4,3 g | 20 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 290 g | 261 | 8,6 g | 40 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 72,5 g | 65 | 2,1 g | 10 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 435 g | 392 | 13 g | 60 g | 1,5 g |
| 4 khẩu phần | 580 g | 522 | 17 g | 80 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 1,5 g | 6,9 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 135 | 4,4 g | 21 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 180 | 5,9 g | 28 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 225 | 7,4 g | 35 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu mắt đen thông thường hạt già luộc thêm muốiluộc, thêm muối116 kcal / 100 g
- Đậu mắt đen thông thường hạt già đóng hộp với thịt heođóng hộp với thịt heo83 kcal / 100 g
- Đậu đen mắt trắnghạt chưa chín, sống90 kcal / 100 g
- Đậu đen mắt cuaquả non, sống44 kcal / 100 g
- Đọt đậu đentươi sống29 kcal / 100 g
- Ngọn lá đậu dảiluộc, để ráo22 kcal / 100 g
- Hạt đậu đũa giàhạt già, sống347 kcal / 100 g
- Hạt non đậu rồnghạt non, sống49 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu mắt đen
100 g đậu mắt đen có bao nhiêu calo?
100 g đậu mắt đen có 90 kcal, gồm 3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (145 g) đậu mắt đen có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (145 g) đậu mắt đen có 131 kcal, gồm 4,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (290 g) đậu mắt đen có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (290 g) đậu mắt đen có 261 kcal, gồm 8,6 g đạm, 40 g carbohydrate và 1 g chất béo.
½ khẩu phần (72,5 g) đậu mắt đen có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (72,5 g) đậu mắt đen có 65 kcal, gồm 2,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (435 g) đậu mắt đen có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (435 g) đậu mắt đen có 392 kcal, gồm 13 g đạm, 60 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
4 khẩu phần (580 g) đậu mắt đen có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (580 g) đậu mắt đen có 522 kcal, gồm 17 g đạm, 80 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g đậu mắt đen có bao nhiêu calo?
50 g đậu mắt đen có 45 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g đậu mắt đen có bao nhiêu calo?
150 g đậu mắt đen có 135 kcal, gồm 4,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169220 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ