Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nấm truffle đen
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
48
calokcal mỗi 100 g
Đạm6 g
Carb0,7 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 48 kcal —
- Chất đạm 6 g 12%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất xơ 8,5 g 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 48 | 6 g | 0,7 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 3 g | 0,4 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 72 | 9 g | 1,1 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 96 | 12 g | 1,4 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 120 | 15 g | 1,8 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm truffle đen
100 g Nấm truffle đen có bao nhiêu calo?
100 g Nấm truffle đen có 48 kcal, gồm 6 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Nấm truffle đen có bao nhiêu calo?
50 g Nấm truffle đen có 24 kcal, gồm 3 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Nấm truffle đen có bao nhiêu calo?
150 g Nấm truffle đen có 72 kcal, gồm 9 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Nấm truffle đen có bao nhiêu calo?
200 g Nấm truffle đen có 96 kcal, gồm 12 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Nấm truffle đen có bao nhiêu calo?
250 g Nấm truffle đen có 120 kcal, gồm 15 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1194B · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ