Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 76 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 8,7 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 76 | 3,3 g | 15 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 1,7 g | 7,3 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 114 | 5 g | 22 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 152 | 6,6 g | 29 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 190 | 8,3 g | 36 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nấm truffle
Nấm truffle nên ăn sống hay nấu chín?
Bạn có thể bào mỏng nấm truffle sống lên món nóng như mì Ý, trứng hoặc risotto; hơi nóng làm hương thơm lan ra mà không cần nấu lâu. Nếu cho vào món đang nấu, hãy thêm ở phút cuối.
Bảo quản nấm truffle tươi thế nào?
Bọc nấm truffle bằng khăn giấy khô, đặt trong hộp kín ở ngăn mát và thay khăn mỗi ngày. Dùng càng sớm càng tốt, thường trong vài ngày, vì hương thơm giảm nhanh sau khi thu hoạch.
Làm sao chọn nấm truffle tươi?
Chọn củ chắc, không nhũn hay có vùng ẩm mốc, và có mùi thơm rõ, dễ chịu. Tránh củ bị khô quắt hoặc có mùi chua; nấm truffle thường được bán nguyên củ để bạn bào hoặc cắt lát khi dùng.
Nấm truffle thường ăn với món gì?
Nấm truffle hợp với mì Ý, risotto, khoai tây nghiền, trứng bác và bơ vì các món béo, dịu làm nổi bật hương thơm của nấm. Bào một ít lên món ngay trước khi ăn để giữ mùi.
Có thể dùng gì thay nấm truffle?
Không có nguyên liệu nào thay đúng hương thơm đặc trưng của nấm truffle. Nếu cần tạo vị nấm đậm đà cho món mì hoặc risotto, bạn có thể dùng nấm rừng xào; dầu truffle tiện dụng nhưng thường có hương khác và không tương đương nấm tươi.
Nấm truffle có phải là một loại nấm mọc dưới đất không?
Đúng. Nấm truffle là nấm mọc dưới đất, thường sống cộng sinh với rễ một số cây; người ta tìm chúng nhờ khứu giác nhạy của chó được huấn luyện. Vì nằm dưới đất nên chúng thường có hình dạng sần sùi, không đều.
Nguồn: ausnut F010264 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ