Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu đen mắt trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt chưa chín, đông lạnh, nấu chín, luộc, ráo nước, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 131 kcal —
- Chất đạm 8,5 g 17%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 6,4 g 23%
- Đường 4,5 g —
- Natri 241 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 2,6 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,3 mg 2%
- Vitamin K 36,8 µg 31%
- Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,73 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 141 µg 35%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 45,6 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 50 mg 12%
- Phốt pho 122 mg 10%
- Kali 375 mg 8%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,79 mg 34%
- Selen 3,4 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 131 | 8,5 g | 17 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 170 g | 223 | 14 g | 29 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 340 g | 445 | 29 g | 58 g | 2,2 g |
| ½ khẩu phần | 85 g | 111 | 7,2 g | 15 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 510 g | 668 | 43 g | 87 g | 3,4 g |
| 4 khẩu phần | 680 g | 891 | 58 g | 116 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 66 | 4,2 g | 8,6 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 197 | 13 g | 26 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 262 | 17 g | 34 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 328 | 21 g | 43 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu đen mắt cuahạt non, đông lạnh, luộc, để ráo, có muối131 kcal / 100 g
- Đậu trắngmắt đen, crowder, southern, hạt già, nấu chín, luộc, có muối116 kcal / 100 g
- Ngọn lá đậu dảinấu chín, luộc, để ráo, có muối22 kcal / 100 g
- Hạt đậu đũa giàhạt già, đã nấu chín, luộc, có muối118 kcal / 100 g
- Đọt đậu đentươi sống29 kcal / 100 g
- Hạt đậu rồng nonhạt non, đã nấu chín, luộc, để ráo, có muối37 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu đen mắt trắng
100 g đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
100 g đậu đen mắt trắng có 131 kcal, gồm 8,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (170 g) đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (170 g) đậu đen mắt trắng có 223 kcal, gồm 14 g đạm, 29 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (340 g) đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (340 g) đậu đen mắt trắng có 445 kcal, gồm 29 g đạm, 58 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
½ khẩu phần (85 g) đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (85 g) đậu đen mắt trắng có 111 kcal, gồm 7,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (510 g) đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (510 g) đậu đen mắt trắng có 668 kcal, gồm 43 g đạm, 87 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
4 khẩu phần (680 g) đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (680 g) đậu đen mắt trắng có 891 kcal, gồm 58 g đạm, 116 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
50 g đậu đen mắt trắng có 66 kcal, gồm 4,2 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
150 g đậu đen mắt trắng có 197 kcal, gồm 13 g đạm, 26 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168527 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ