Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu đen mắt trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt chưa chín, nấu chín, luộc, ráo nước, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 97 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 15 g 6%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 5 g 18%
- Đường 3,2 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 40 µg 4%
- Vitamin C 2,2 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 26,6 µg 22%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,15 mg 3%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 127 µg 32%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 32,9 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 128 mg 10%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 52 mg 12%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 418 mg 9%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,57 mg 25%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 97 | 3,2 g | 15 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 165 g | 160 | 5,2 g | 25 g | 0,6 g |
| 2 khẩu phần | 330 g | 320 | 11 g | 51 g | 1,3 g |
| ½ khẩu phần | 82,5 g | 80 | 2,6 g | 13 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 495 g | 480 | 16 g | 76 g | 1,9 g |
| 4 khẩu phần | 660 g | 640 | 21 g | 101 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 1,6 g | 7,7 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 146 | 4,8 g | 23 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 194 | 6,3 g | 31 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 243 | 7,9 g | 38 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu đen mắt cuahạt non, luộc, để ráo97 kcal / 100 g
- Đậu trắngmắt đen, crowder, southern, hạt già, nấu chín, luộc, không muối116 kcal / 100 g
- Ngọn lá đậu dảiluộc, để ráo22 kcal / 100 g
- Hạt đậu đũa giàhạt già, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối118 kcal / 100 g
- Đọt đậu đentươi sống29 kcal / 100 g
- Hạt non đậu rồnghạt non, nấu chín, luộc, ráo nước, không muối38 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu đen mắt trắng
100 g đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
100 g đậu đen mắt trắng có 97 kcal, gồm 3,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (165 g) đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (165 g) đậu đen mắt trắng có 160 kcal, gồm 5,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
2 khẩu phần (330 g) đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (330 g) đậu đen mắt trắng có 320 kcal, gồm 11 g đạm, 51 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
½ khẩu phần (82,5 g) đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (82,5 g) đậu đen mắt trắng có 80 kcal, gồm 2,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (495 g) đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (495 g) đậu đen mắt trắng có 480 kcal, gồm 16 g đạm, 76 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
4 khẩu phần (660 g) đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (660 g) đậu đen mắt trắng có 640 kcal, gồm 21 g đạm, 101 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
50 g đậu đen mắt trắng có 49 kcal, gồm 1,6 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g đậu đen mắt trắng có bao nhiêu calo?
150 g đậu đen mắt trắng có 146 kcal, gồm 4,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168402 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ