Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hạt non đậu rồng
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt non, nấu chín, luộc, ráo nước, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 38 kcal —
- Chất đạm 5,3 g 11%
- Carbohydrate 3,2 g 1%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 9,8 mg 11%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 0,65 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,04 mg 1%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 35 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 61 mg 5%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 25 mg 2%
- Kali 274 mg 6%
- Kẽm 0,28 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 38 | 5,3 g | 3,2 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 62 g | 24 | 3,3 g | 2 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 124 g | 47 | 6,6 g | 4 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 31 g | 12 | 1,6 g | 1 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 186 g | 71 | 9,9 g | 6 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 248 g | 94 | 13 g | 8 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 19 | 2,7 g | 1,6 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 57 | 8 g | 4,8 g | 1 g |
| 200 g | 200 g | 76 | 11 g | 6,4 g | 1,3 g |
| 250 g | 250 g | 95 | 13 g | 8 g | 1,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt đậu rồng giàhạt già, nấu chín, luộc, không có muối147 kcal / 100 g
- Đậu rồngđậu rồng, xanh, sống49 kcal / 100 g
- Củ đậu rồngsống148 kcal / 100 g
- Đậu đen có hạtquả non, đã nấu, luộc, để ráo, không muối34 kcal / 100 g
- Hạt đậu đũa giàhạt già, đã nấu chín, luộc, để ráo, không muối118 kcal / 100 g
- Lá đậu rồngsống74 kcal / 100 g
- Giá đỗ xanhhạt chín, mọc mầm, nấu chín, luộc, để ráo, không muối21 kcal / 100 g
- Giá đậu trắng nhỏhạt trưởng thành, nảy mầm, luộc, để ráo78 kcal / 100 g
Câu hỏi về hạt non đậu rồng
100 g hạt non đậu rồng có bao nhiêu calo?
100 g hạt non đậu rồng có 38 kcal, gồm 5,3 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (62 g) hạt non đậu rồng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (62 g) hạt non đậu rồng có 24 kcal, gồm 3,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (124 g) hạt non đậu rồng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (124 g) hạt non đậu rồng có 47 kcal, gồm 6,6 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (31 g) hạt non đậu rồng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (31 g) hạt non đậu rồng có 12 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (186 g) hạt non đậu rồng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (186 g) hạt non đậu rồng có 71 kcal, gồm 9,9 g đạm, 6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
4 khẩu phần (248 g) hạt non đậu rồng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (248 g) hạt non đậu rồng có 94 kcal, gồm 13 g đạm, 8 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g hạt non đậu rồng có bao nhiêu calo?
50 g hạt non đậu rồng có 19 kcal, gồm 2,7 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g hạt non đậu rồng có bao nhiêu calo?
150 g hạt non đậu rồng có 57 kcal, gồm 8 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170477 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ