Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 7,1 g 14%
  • Carbohydrate 14 g 5%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Natri 14 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 17,3 mg 19%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,85 mg 17%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 106 µg 27%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16 mg 1%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 111 mg 26%
  • Phốt pho 103 mg 8%
  • Kali 317 mg 7%
  • Kẽm 0,97 mg 9%
  • Đồng 0,39 mg 43%
  • Mangan 0,45 mg 19%
  • Selen 0,6 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g787,1 g14 g0,8 g
50 g50 g393,5 g7,1 g0,4 g
150 g150 g11711 g21 g1,2 g
200 g200 g15614 g28 g1,6 g
250 g250 g19518 g36 g2 g

Câu hỏi về Giá đậu trắng nhỏ

100 g Giá đậu trắng nhỏ có bao nhiêu calo?

100 g Giá đậu trắng nhỏ có 78 kcal, gồm 7,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Giá đậu trắng nhỏ có bao nhiêu calo?

50 g Giá đậu trắng nhỏ có 39 kcal, gồm 3,5 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Giá đậu trắng nhỏ có bao nhiêu calo?

150 g Giá đậu trắng nhỏ có 117 kcal, gồm 11 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Giá đậu trắng nhỏ có bao nhiêu calo?

200 g Giá đậu trắng nhỏ có 156 kcal, gồm 14 g đạm, 28 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Giá đậu trắng nhỏ có bao nhiêu calo?

250 g Giá đậu trắng nhỏ có 195 kcal, gồm 18 g đạm, 36 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2012 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ