Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 357 kcal —
- Chất đạm 6,9 g 14%
- Carbohydrate 77 g 28%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 5,9 g 21%
- Đường 3,5 g —
- Natri 55 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 3,8 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,25 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 3,5 mg 22%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,77 mg 45%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 39,5 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 65 mg 5%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 65 mg 15%
- Phốt pho 168 mg 13%
- Kali 1001 mg 21%
- Kẽm 0,54 mg 5%
- Đồng 0,2 mg 22%
- Mangan 0,31 mg 14%
- Selen 1,1 µg 2%
- Iốt 0,25 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 357 | 6,9 g | 77 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 160 g | 571 | 11 g | 124 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 320 g | 1142 | 22 g | 247 g | 1,1 g |
| ½ khẩu phần | 80 g | 286 | 5,5 g | 62 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 480 g | 1714 | 33 g | 371 g | 1,6 g |
| 4 khẩu phần | 640 g | 2285 | 44 g | 494 g | 2,2 g |
| 50 g | 50 g | 179 | 3,5 g | 39 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 536 | 10 g | 116 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 714 | 14 g | 154 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 893 | 17 g | 193 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột khoai tây
Bột khoai tây và tinh bột khoai tây có giống nhau không?
Không. Bột khoai tây thường được làm từ củ khoai tây đã nấu chín rồi sấy và nghiền, nên còn một phần chất xơ và protein; tinh bột khoai tây là phần tinh bột đã tách riêng, thường dùng để làm sánh.
Có thể dùng bột khoai tây thay bột mì khi làm bánh không?
Có thể thay một phần để bánh mềm và ẩm hơn, nhưng không nên thay toàn bộ trong công thức cần gluten để tạo độ dai, như bánh mì. Với món không cần nhào dai, hãy thử thay khoảng một phần tư lượng bột mì.
Dùng bột khoai tây làm sánh súp hoặc nước sốt thế nào?
Hòa bột với một ít nước lạnh thành hỗn hợp mịn trước, rồi mới khuấy vào nồi đang nóng để tránh vón cục. Đun nhỏ lửa vài phút, khuấy đều; không đun sôi lâu vì hỗn hợp có thể đặc quánh rồi loãng đi.
Bột khoai tây dùng làm món gì?
Bột khoai tây hợp với bánh kếp, bánh quy, bánh bao và các loại bánh không cần độ dai của gluten; cũng có thể trộn vào súp hoặc nước sốt để tạo độ sánh. Khi làm bánh, phối với bột mì hoặc bột khác để thành phẩm đỡ bở.
Bảo quản bột khoai tây ra sao để không bị vón?
Để bột trong hộp kín, nơi khô mát, tránh hơi nước và ánh nắng. Dùng thìa khô, sạch; nếu bột có mùi lạ, đổi màu hoặc xuất hiện dấu hiệu ẩm mốc thì bỏ đi.
Bột khoai tây khác bột khoai lang thế nào?
Bột khoai lang có nhiều carbohydrate hơn: 85,2 g so với 77 g trong bột khoai tây mỗi 100 g. Bột khoai tây thường có vị nhẹ hơn, nên dễ dùng trong món cần giữ hương vị của các nguyên liệu khác.
Bột khoai tây có thể thay bột sắn không?
Có thể dùng để làm sánh súp, nước sốt hoặc nhân bánh, nhưng thành phẩm không dai và trong như khi dùng bột sắn. Với món cần độ dẻo, đàn hồi như bánh bột lọc, bột khoai tây không phải lựa chọn thay thế phù hợp.
Bột khoai tây có phải là khoai tây nghiền khô không?
Không hẳn. Bột khoai tây được nghiền mịn, còn khoai tây nghiền khô thường là các mảnh hoặc hạt khoai đã nấu chín và sấy, dùng để pha thành món nghiền; hai loại có độ thô và cách dùng khác nhau.
Nguồn: USDA FoodData Central 168446 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ