Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 364 kcal —
  • Chất đạm 6,7 g 13%
  • Carbohydrate 85 g 31%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Đường 18 g —
  • Natri 233 mg 10%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3004 µg 334%
  • Vitamin C 10,2 mg 11%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Vitamin K 7,6 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,33 mg 28%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 3,4 mg 68%
  • Vitamin B6 0,89 mg 52%
  • Folate (B9) 46,6 µg 12%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 127 mg 10%
  • Sắt 2,6 mg 14%
  • Magiê 106 mg 25%
  • Phốt pho 199 mg 16%
  • Kali 1427 mg 30%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,64 mg 71%
  • Mangan 1,1 mg 47%
  • Selen 2,5 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3646,7 g85 g0,2 g
50 g50 g1823,3 g43 g0,1 g
150 g150 g54610 g128 g0,3 g
200 g200 g72813 g170 g0,4 g
250 g250 g91017 g213 g0,5 g

Câu hỏi về Bột khoai lang

100 g Bột khoai lang có bao nhiêu calo?

100 g Bột khoai lang có 364 kcal, gồm 6,7 g đạm, 85 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Bột khoai lang có bao nhiêu calo?

50 g Bột khoai lang có 182 kcal, gồm 3,3 g đạm, 43 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Bột khoai lang có bao nhiêu calo?

150 g Bột khoai lang có 546 kcal, gồm 10 g đạm, 128 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Bột khoai lang có bao nhiêu calo?

200 g Bột khoai lang có 728 kcal, gồm 13 g đạm, 170 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Bột khoai lang có bao nhiêu calo?

250 g Bột khoai lang có 910 kcal, gồm 17 g đạm, 213 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6189 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ