Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tinh bột khoai tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
bột khoai tây
338
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb83 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 338 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 83 g 30%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 338 | 0,6 g | 83 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 169 | 0,3 g | 42 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 507 | 0,9 g | 125 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 676 | 1,2 g | 166 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 845 | 1,5 g | 208 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tinh bột khoai tây
100 g Tinh bột khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Tinh bột khoai tây có 338 kcal, gồm 0,6 g đạm, 83 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Tinh bột khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Tinh bột khoai tây có 169 kcal, gồm 0,3 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Tinh bột khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Tinh bột khoai tây có 507 kcal, gồm 0,9 g đạm, 125 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Tinh bột khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Tinh bột khoai tây có 676 kcal, gồm 1,2 g đạm, 166 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Tinh bột khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Tinh bột khoai tây có 845 kcal, gồm 1,5 g đạm, 208 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) K230000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ