Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Tinh bột khoai tây

Calo và thông tin dinh dưỡng

348
calokcal mỗi 100 g
Đạm0 g
Carb86 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 348 kcal —
  • Chất đạm 0 g 0%
  • Carbohydrate 86 g 31%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 0 g —
  • Natri 3,8 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,12 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 27,5 mg 2%
  • Sắt 0,84 mg 5%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 35,6 mg 3%
  • Kali 33,5 mg 1%
  • Kẽm 0,16 mg 1%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 0,4 µg 1%
  • Iốt 0,49 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3480 g86 g0,2 g
50 g50 g1740 g43 g0,1 g
150 g150 g5220 g130 g0,3 g
200 g200 g6960 g173 g0,4 g
250 g250 g8700 g216 g0,5 g

Câu hỏi về Tinh bột khoai tây

Tinh bột khoai tây khác bột khoai tây như thế nào?

Tinh bột khoai tây là phần tinh bột được tách khỏi củ, còn bột khoai tây được nghiền từ cả củ đã sấy nên còn protein, chất xơ và vị khoai rõ hơn. Hai loại không thay thế ngang nhau trong công thức.

Dùng tinh bột khoai tây để làm gì?

Bạn có thể dùng để làm sánh súp, nước xốt và nhân bánh, hoặc trộn vào bột chiên để lớp vỏ giòn nhẹ. Khi làm nóng lâu, hỗn hợp có tinh bột khoai tây dễ mất độ sánh, nên thường cho vào gần cuối.

Pha tinh bột khoai tây với nước thế nào để không vón cục?

Hòa tan tinh bột trong một ít nước lạnh trước, rồi rót từ từ vào món đang nóng trong khi khuấy. Không pha bằng nước nóng ngay từ đầu vì tinh bột sẽ hồ hóa và vón thành cục.

Có thể dùng tinh bột khoai tây thay tinh bột ngô không?

Có thể thay trong món súp, nước xốt hoặc nhân bánh, nhưng nên cho tinh bột khoai tây vào cuối quá trình nấu và tránh đun sôi lâu. Tinh bột ngô chịu nhiệt lâu hơn, nên phù hợp hơn với món cần nấu sôi kéo dài.

Tinh bột khoai tây có thay bột mì trong làm bánh được không?

Không thể thay toàn bộ bột mì bằng tinh bột khoai tây trong bánh mì hoặc bánh cần cấu trúc dai, vì tinh bột này không tạo mạng gluten. Bạn có thể thay một phần nhỏ để ruột bánh mềm hơn, theo công thức đã thử nghiệm.

Bảo quản tinh bột khoai tây ra sao?

Để bột trong hộp kín, nơi khô ráo và mát, tránh hơi nước và mùi mạnh. Dùng thìa khô để lấy bột; nếu bột bị ẩm, vón cục hoặc có mùi lạ thì không nên dùng.

Tinh bột khoai tây có giống tinh bột sắn không?

Cả hai đều dùng để làm sánh, nhưng tinh bột sắn thường tạo độ trong và dai hơn, còn tinh bột khoai tây cho hỗn hợp sánh mượt nhưng dễ loãng đi nếu đun lâu. Theo dữ liệu trên 100 g, tinh bột sắn có 328 kcal, thấp hơn 348 kcal của tinh bột khoai tây.

Tinh bột khoai tây được làm từ phần nào của củ khoai tây?

Củ khoai tây được nghiền với nước để giải phóng hạt tinh bột; phần tinh bột lắng xuống được tách, rửa rồi sấy khô. Vì vậy, đây không phải khoai tây nghiền khô mà là tinh bột gần như tinh khiết.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 4090 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ