Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 302 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 1,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 302 | 12 g | 50 g | 7,1 g |
| 50 g | 50 g | 151 | 6,1 g | 25 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 453 | 18 g | 75 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 604 | 24 g | 100 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 755 | 31 g | 125 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tortellini
Tortellini luộc bao lâu thì chín?
Đun sôi nồi nước lớn có thêm muối rồi thả tortellini vào; loại tươi thường cần khoảng 3–5 phút, còn loại khô lâu hơn. Vớt thử một chiếc: vỏ phải mềm nhưng vẫn dai, nhân nóng đều.
Tortellini ăn với gì ngon?
Món tortellini in brodo của vùng Emilia-Romagna thường được dùng trong nước dùng nóng. Bạn cũng có thể trộn tortellini đã luộc với bơ và xô thơm, sốt cà chua hoặc sốt kem; giữ lại một ít nước luộc để làm sốt bám đều.
Tortellini có thể thay bằng loại mì nào?
Ravioli là lựa chọn gần nhất vì cũng là mì có nhân, nhưng miếng dẹt và thường lớn hơn; hãy canh thời gian luộc theo loại mì. Nếu chỉ cần món mì nhân, tortellini nhân thịt cũng có thể dùng thay.
Tortellini tươi bảo quản thế nào?
Giữ tortellini tươi trong tủ lạnh theo hướng dẫn trên bao bì và chỉ mở gói ngay trước khi nấu. Muốn để lâu hơn, bạn có thể cấp đông từng chiếc trên khay rồi chuyển vào túi kín; luộc trực tiếp từ đông lạnh và cộng thêm vài phút.
Tortellini có nguồn gốc từ đâu và thường có nhân gì?
Tortellini là mì Ý có nhân, được gấp thành vòng nhỏ; món này gắn với vùng Emilia-Romagna. Nhân phổ biến gồm thịt, phô mai hoặc rau, nên hương vị và cách dùng tùy loại nhân.
Tortellini có chứa chất gây dị ứng thường gặp không?
Bột mì thường có gluten, còn vỏ mì hoặc nhân có thể chứa trứng, sữa hay phô mai. Nếu bạn cần tránh một thành phần cụ thể, hãy xem danh sách nguyên liệu của đúng gói tortellini đó.
Nguồn: CREA (Italy) 000880 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ