Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tortellini nhân thịt
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, sản xuất công nghiệp, đã nấu chín
142
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,4 g
Carb22 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 142 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 22 g 8%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 2,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 142 | 5,4 g | 22 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 71 | 2,7 g | 11 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 213 | 8,1 g | 34 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 284 | 11 g | 45 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 355 | 14 g | 56 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Tortellini nhân thịt và phô maitươi, sản xuất công nghiệp, chưa nấu286 kcal / 100 g
- Tortellinitươi302 kcal / 100 g
- Tortellini trứng khônhân thịt369 kcal / 100 g
- Mì ống tortellini nhân phô maitươi-lạnh, nguyên trạng mua307 kcal / 100 g
- Ravioli tortellininhân phô mai, luộc186 kcal / 100 g
- Mì ống nhân thịtsản xuất thương mại, đã nấu chín, không thêm sốt226 kcal / 100 g
- Pasta filled with meat and cheese tortellini industrially made157 kcal / 100 g
- Egg pasta Tortellini dried140 kcal / 100 g
- Pasta fresh-refrigerated tortellini with cheese filling as purchased307 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tortellini nhân thịt
100 g Tortellini nhân thịt có bao nhiêu calo?
100 g Tortellini nhân thịt có 142 kcal, gồm 5,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Tortellini nhân thịt có bao nhiêu calo?
50 g Tortellini nhân thịt có 71 kcal, gồm 2,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Tortellini nhân thịt có bao nhiêu calo?
150 g Tortellini nhân thịt có 213 kcal, gồm 8,1 g đạm, 34 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Tortellini nhân thịt có bao nhiêu calo?
200 g Tortellini nhân thịt có 284 kcal, gồm 11 g đạm, 45 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Tortellini nhân thịt có bao nhiêu calo?
250 g Tortellini nhân thịt có 355 kcal, gồm 14 g đạm, 56 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: mvt 05.547 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ