Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tortellini nhân thịt và phô mai
Calo và thông tin dinh dưỡng
tươi, sản xuất công nghiệp, chưa nấu
286
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb41 g
Chất béo8,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 286 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 41 g 15%
- Chất béo 8,1 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 2 g 7%
- Đường 2,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 286 | 11 g | 41 g | 8,1 g |
| 50 g | 50 g | 143 | 5,7 g | 21 g | 4,1 g |
| 150 g | 150 g | 429 | 17 g | 62 g | 12 g |
| 200 g | 200 g | 572 | 23 g | 83 g | 16 g |
| 250 g | 250 g | 715 | 28 g | 103 g | 20 g |
Thực phẩm tương tự
- Tortellini nhân thịttươi, sản xuất công nghiệp, chưa nấu259 kcal / 100 g
- Tortellini trứng khônhân thịt369 kcal / 100 g
- Mì ống tortellini nhân phô maitươi-lạnh, nguyên trạng mua307 kcal / 100 g
- Ravioli tortellininhân phô mai, luộc186 kcal / 100 g
- Tortelloni khô làm từ mì trứngnhân ricotta và rau bina278 kcal / 100 g
- Mì trứng nhồi thịttươi, luộc trong nước không muối200 kcal / 100 g
- Pasta fresh-refrigerated tortellini with cheese filling as purchased307 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tortellini nhân thịt và phô mai
100 g Tortellini nhân thịt và phô mai có bao nhiêu calo?
100 g Tortellini nhân thịt và phô mai có 286 kcal, gồm 11 g đạm, 41 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
50 g Tortellini nhân thịt và phô mai có bao nhiêu calo?
50 g Tortellini nhân thịt và phô mai có 143 kcal, gồm 5,7 g đạm, 21 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
150 g Tortellini nhân thịt và phô mai có bao nhiêu calo?
150 g Tortellini nhân thịt và phô mai có 429 kcal, gồm 17 g đạm, 62 g carbohydrate và 12 g chất béo.
200 g Tortellini nhân thịt và phô mai có bao nhiêu calo?
200 g Tortellini nhân thịt và phô mai có 572 kcal, gồm 23 g đạm, 83 g carbohydrate và 16 g chất béo.
250 g Tortellini nhân thịt và phô mai có bao nhiêu calo?
250 g Tortellini nhân thịt và phô mai có 715 kcal, gồm 28 g đạm, 103 g carbohydrate và 20 g chất béo.
Nguồn: mvt 05.326 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ