Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Churro

Calo và thông tin dinh dưỡng

358
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,6 g
Carb40 g
Chất béo20 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 358 kcal —
  • Chất đạm 4,6 g 9%
  • Carbohydrate 40 g 15%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
  • Chất xơ 1,2 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3584,6 g40 g20 g
50 g50 g1792,3 g20 g10 g
150 g150 g5376,9 g60 g30 g
200 g200 g7169,2 g80 g40 g
250 g250 g89512 g100 g50 g

Câu hỏi về Churro

Churro được làm từ những nguyên liệu nào?

Bột churro thường gồm bột mì, nước, muối và đôi khi có bơ hoặc trứng; bột được bắt thành dải dài qua đui sao rồi chiên. Khi còn nóng, bánh thường được lăn qua đường, đôi khi thêm quế.

Làm churro giòn bên ngoài mà không bị sống bên trong bằng cách nào?

Cho bột vào túi bắt kem có đui sao, bóp thành dải ngắn rồi chiên từng mẻ nhỏ để dầu không nguội nhanh. Dải bánh vừa vàng đều thì vớt ra để ráo trên giấy thấm dầu.

Chiên churro ở nhiệt độ bao nhiêu và trong bao lâu?

Giữ dầu ở khoảng 175–180 °C và chiên dải bánh cỡ ngón tay khoảng 3–5 phút, trở mặt để vàng đều. Nếu bánh sậm màu quá nhanh mà bên trong còn bột ướt, hạ nhiệt dầu.

Churro thường ăn kèm với gì?

Churro nóng thường được lăn đường rồi chấm sốt sô-cô-la đặc; ở một số nơi, bánh còn được chấm dulce de leche hoặc ăn cùng sốt caramel sữa. Chấm ngay khi bánh còn nóng để lớp sốt bám đều.

Churro để qua đêm có còn giòn không?

Churro ngon nhất khi mới chiên; để nguội hoàn toàn rồi cho vào hộp kín, bánh sẽ mềm dần. Tránh đậy kín khi bánh còn ấm vì hơi nước làm lớp vỏ nhanh ỉu.

Làm nóng lại churro như thế nào để bánh giòn?

Làm nóng lò ở 180 °C rồi nướng churro khoảng 4–6 phút; nồi chiên không dầu cũng dùng được ở nhiệt độ tương tự. Không quay lâu trong lò vi sóng vì bánh thường mềm và dai.

Có thể nướng churro thay vì chiên không?

Có, nhưng churro nướng thường ít giòn và kém xốp hơn kiểu chiên. Bắt bột thành dải lên khay có lót giấy nến, nướng ở 200 °C đến khi vàng, khoảng 18–22 phút.

Nguồn: BEDCA (Spain) 2668 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ